恢复正常
HSK1
Động từ
Phân tích từ 恢复正常
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Trở lại bình thường
Ví dụ (3)
停电后,交通逐渐恢复正常。
Sau khi mất điện, giao thông dần trở lại bình thường.
他的身体已经恢复正常。
Cơ thể anh ấy đã trở lại bình thường.
系统明天会恢复正常。
Hệ thống ngày mai sẽ trở lại bình thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây