Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
向前走
xiàng qián zǒu
đi về phía trước
Hán việt: hướng tiền tẩu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "向前走" (xiàng qián zǒu) nghĩa là "đi về phía trước", ghép bởi: 向 (xiàng): hướng về + 前 (qián): trước + 走 (zǒu): đi.

Thành phần cấu tạo

向前走
xiàng qián zǒu
đi về phía trước
丿
口
丷
月
刂
土

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đi về phía trước
Ví dụ (3)
cóng从zhè这lǐ里xiàng向qián前zǒu走sān三bù步。
Từ đây đi về phía trước ba bước.
qǐng请yán沿zhe着zhè这tiáo条lù路xiàng向qián前zǒu走。
Vui lòng đi về phía trước theo con đường này.
tā他méi没yǒu有huí回tóu头,jì xù继续xiàng向qián前zǒu走。
Anh ấy không quay đầu, tiếp tục đi về phía trước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây