向前走
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "向前走" (xiàng qián zǒu) nghĩa là "đi về phía trước", ghép bởi: 向 (xiàng): hướng về + 前 (qián): trước + 走 (zǒu): đi.
Thành phần cấu tạo
向前走
đi về phía trước
丿
口
丷
月
刂
土
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đi về phía trước
Ví dụ (3)
从这里向前走三步。
Từ đây đi về phía trước ba bước.
请沿着这条路向前走。
Vui lòng đi về phía trước theo con đường này.
他没有回头,继续向前走。
Anh ấy không quay đầu, tiếp tục đi về phía trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây