天气预报
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dự báo thời tiết
Ví dụ (3)
天气预报说明天有雨。
Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa.
出门前我会看天气预报。
Trước khi ra ngoài tôi sẽ xem dự báo thời tiết.
天气预报提醒大家注意降温。
Dự báo thời tiết nhắc mọi người chú ý nhiệt độ giảm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây