音响设备
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết bị âm thanh
Ví dụ (3)
会场的音响设备已经调好了。
Thiết bị âm thanh của hội trường đã được chỉnh xong.
这套音响设备价格很高。
Bộ thiết bị âm thanh này giá rất cao.
演出前要检查音响设备。
Trước buổi biểu diễn cần kiểm tra thiết bị âm thanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây