体育中心
tǐyù zhōngxīn
trung tâm thể dục thể thao
Hán việt: bổn dục trung tâm
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trung tâm thể dục thể thao
Ví dụ (3)
sàizài zhōng xīn xíng
Trận đấu được tổ chức ở trung tâm thể thao.
zhōng xīnzhōu rénhěnduō
Trung tâm thể thao cuối tuần rất đông người.
men zhōng xīn lán qiú
Chúng tôi đến trung tâm thể thao chơi bóng rổ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây