穿不下
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "穿不下" (chuān bu xià) nghĩa là "không vừa, không mặc vừa", ghép bởi: 穿 (chuān): mặc + 不 (bù): không + 下 (xià): sau.
Thành phần cấu tạo
穿不下
không vừa, không mặc vừa
穴
牙
一
个 (biến thể)
卜
Hình ảnh:

Phân tích từ 穿不下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:không vừa, không mặc vừa
Ví dụ (3)
这件衣服太小,我穿不下。
Bộ quần áo này quá nhỏ, tôi mặc không vừa.
孩子长高了,旧鞋穿不下了。
Đứa trẻ cao lên nên giày cũ không đi vừa nữa.
裤子太紧,他穿不下。
Quần quá chật, anh ấy mặc không vừa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây