一分钟
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一分钟" (yì fēnzhōng) nghĩa là "Một phút", ghép bởi: 一 (yī): số một + 分 (fēn): xu + 钟 (zhōng): Đồng hồ.
Thành phần cấu tạo
一分钟
Một phút
一
八
刀
钅
中
Hình ảnh:

Phân tích từ 一分钟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Một phút
Ví dụ (3)
请等我一分钟。
Vui lòng đợi tôi một phút.
他一分钟就完成了登记。
Anh ấy chỉ một phút là hoàn thành đăng ký.
一分钟的沉默让大家冷静下来。
Một phút im lặng giúp mọi người bình tĩnh lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây