新技能
种, 项
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "新技能" (xīn jìnéng) mang nghĩa "Kỹ năng mới", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 新技能
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỹ năng mới
Ví dụ (3)
她正在学习一项新技能。
Cô ấy đang học một kỹ năng mới.
She is learning a new skill.
掌握新技能可以增加机会。
Nắm vững kỹ năng mới có thể tăng cơ hội.
Mastering new skills can increase opportunities.
公司鼓励员工学习新技能。
Công ty khuyến khích nhân viên học kỹ năng mới.
The company encourages employees to learn new skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây