联系方式
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "联系方式" (liánxìfāngshì) mang nghĩa "Thông tin liên lạc", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 联系方式
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thông tin liên lạc
Ví dụ (3)
请留下你的联系方式。
Vui lòng để lại thông tin liên lạc của bạn.
Please leave your contact information.
会议结束后大家交换联系方式。
Sau cuộc họp mọi người trao đổi thông tin liên lạc.
Everyone exchanged contact information after the meeting ended.
我把联系方式发给你。
Tôi gửi thông tin liên lạc cho bạn.
I will send my contact information to you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây