财产损失
cáichǎnsǔnshī
Thiệt hại tài sản
Hán việt: tài sản tổn thất
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thiệt hại tài sản
Ví dụ (3)
huǒzāizào chéngleyán zhòngcái chǎnsǔn shī
Vụ cháy gây thiệt hại tài sản nghiêm trọng.
bǎo xiǎn jiǎn shǎocái chǎnsǔn shī
Bảo hiểm có thể giảm thiệt hại tài sản.
chēhuòhòudecái chǎnsǔn shīzhèng zàitǒng
Thiệt hại tài sản sau vụ tai nạn xe đang được thống kê.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây