禁止入
HSK1
Động từ
Phân tích từ 禁止入
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Cấm vào
Ví dụ (2)
厨房重地,非工作人员禁止入内。
Khu vực bếp quan trọng, người không có nhiệm vụ cấm vào.
这里是军事禁区,禁止入内。
Đây là khu vực quân sự cấm, cấm vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây