经济基础
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 经济基础
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ sở kinh tế
Ví dụ (3)
经济基础决定了项目规模。
Nền tảng kinh tế quyết định quy mô dự án.
家庭经济基础会影响教育选择。
Nền tảng kinh tế gia đình sẽ ảnh hưởng đến lựa chọn giáo dục.
发展旅游业需要一定经济基础。
Phát triển du lịch cần nền tảng kinh tế nhất định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây