考试成绩
kǎoshìchéngjì
Kết quả thi
Hán việt: khảo thí thành tích
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kết quả thi
Ví dụ (3)
kǎo shìchéng xiàzhōugōng
Kết quả thi sẽ công bố tuần sau.
dekǎo shìchéng gāole
Kết quả thi của cô ấy đã tăng lên.
hěnguān xīnhái zidekǎo shìchéng
Bố mẹ rất quan tâm đến kết quả thi của con.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây