童话故事
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Truyện cổ tích
Ví dụ (3)
孩子喜欢听童话故事。
Trẻ em thích nghe truyện cổ tích.
这本书里有很多童话故事。
Trong cuốn sách này có nhiều truyện cổ tích.
老师给学生讲了一个童话故事。
Giáo viên kể cho học sinh một câu chuyện cổ tích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây