十五世纪
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thế kỷ 15
Ví dụ (3)
这座城堡建于十五世纪。
Lâu đài này được xây vào thế kỷ mười lăm.
十五世纪的欧洲发生了很多变化。
Châu Âu thế kỷ mười lăm xảy ra nhiều thay đổi.
博物馆收藏了十五世纪的铠甲。
Bảo tàng sưu tầm áo giáp thế kỷ mười lăm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây