Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
甲壳
jiǎké
Vỏ cứng
Hán việt: giáp xác
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "甲壳" (jiǎké) mang nghĩa "Vỏ cứng", kết hợp bởi 甲 (jiǎ - giáp): "giáp" + 壳 (ké / qiào - xác): "Vỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甲: Hình chiếc mai rùa hay tấm khiên cứng cáp có đường sống dọc ở giữa bảo vệ cơ thể, tượng trưng cho vỏ giáp và ngôi vị thứ nhất, bên A (甲). • Chữ 壳: Phần chóp cứng phía trên (士) kết hợp cùng vòm che (冖) và khung đỡ (几) tạo thành lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài (壳).

Thành phần cấu tạo

甲壳
jiǎké
Vỏ cứng
甲
jiǎ • giáp
giáp
甲
Bộ Giáp
Hình lá chắn, vỏ bọc bảo vệ
壳
ké / qiào • xác
Vỏ
士
Bộ Sĩ
Phần chóp cứng phía trên
冖
Bộ Mịch
Vòm che bao bọc
几
Bộ Kỷ
Khung đỡ vững chắc phía dưới

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vỏ cứng
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种kūnchóng昆虫yǒu有jiānyìng坚硬de的jiǎqiào甲壳。
Loài côn trùng này có lớp vỏ cứng.
This kind of insect has a hard shell.
pángxiè螃蟹de的jiǎqiào甲壳kěyǐ可以bǎohù保护shēntǐ身体。
Mai cứng của cua có thể bảo vệ cơ thể.
A crab's carapace can protect its body.
bówùguǎn博物馆lǐ里zhǎnshì展示le了gǔ古shēngwù生物de的jiǎqiào甲壳huàshí化石。
Bảo tàng trưng bày hóa thạch vỏ cứng của sinh vật cổ.
The museum displays shell fossils of ancient organisms.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây