Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
带我去
dài wǒ qù
Đưa tôi đến
Hán việt: đái ngã khu
对
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "带我去" (dài wǒ qù) nghĩa là "Đưa tôi đến", ghép bởi: 带 (dài): mang + 我 (wǒ): tôi + 去 (qù): đi.

Thành phần cấu tạo

带我去
dài wǒ qù
Đưa tôi đến
卅
巾
手
戈
土
厶

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Đưa tôi đến
Ví dụ (3)
qǐng请dài带wǒ我qù去zuì jìn最近de的yào药diàn店。
Vui lòng đưa tôi đến hiệu thuốc gần nhất.
péng yǒu朋友dài带wǒ我qù去kàn看dēng灯jié节。
Bạn đưa tôi đi xem lễ hội đèn.
sī jī司机dài带wǒ我qù去huǒ chē zhàn火车站。
Tài xế đưa tôi đến ga tàu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây