感谢上帝
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "感谢上帝" (gǎnxiè shàngdì) mang nghĩa "Cảm ơn Chúa", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 谢 (xiè - tạ): "cảm ơn" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 帝 (dì - đế): "hoàng đế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 谢: Sau khi người khác giúp mình bắn tên (射) trúng đích, ta phải mở lời nói (讠) chân thành để bày tỏ lòng biết ơn và cảm ơn họ (谢). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 帝: Dưới đài cao uy nghiêm (亠) có tấm khăn thêu hoa văn (巾) của đấng tối cao cai quản thiên hạ chính là bậc hoàng đế (帝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Cảm ơn Chúa
Ví dụ (3)
他平安回来后感谢上帝。
Sau khi bình an trở về, anh ấy cảm ơn Thượng đế.
He thanked God after returning safely.
她在祈祷中感谢上帝。
Cô ấy cảm ơn Thượng đế trong lời cầu nguyện.
She thanked God in her prayers.
他们感谢上帝让家人团聚。
Họ cảm ơn Thượng đế đã để gia đình đoàn tụ.
They thanked God for reuniting their family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây