效果显著
HSK1
Tính từ
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Hiệu quả rõ rệt
Ví dụ (3)
新方法效果显著。
Phương pháp mới có hiệu quả rõ rệt.
这次培训效果显著。
Lần đào tạo này có hiệu quả rõ rệt.
坚持运动后,身体改善效果显著。
Sau khi kiên trì vận động, hiệu quả cải thiện cơ thể rất rõ rệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây