相互连接
hùxiāngliánjiē
Liên kết với nhau
Hán việt: tương hỗ liên tiếp
HSK1
Tính từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Liên kết với nhau
Ví dụ (3)
wǎng luòtóngchéng shìxiāngliánjiē lái
Mạng lưới kết nối các thành phố khác nhau với nhau.
zhèxiēshè bèi xiāngliánjiē
Những thiết bị này có thể kết nối lẫn nhau.
dāngjīnshì jièdejīng xiāngliánjiē
Nền kinh tế trong thế giới ngày nay kết nối lẫn nhau.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây