唱歌跳舞
HSK1
Động từ
Phân tích từ 唱歌跳舞
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Hát và nhảy
Ví dụ (3)
晚会上大家一起唱歌跳舞。
Trong buổi tiệc, mọi người cùng hát và nhảy.
孩子们喜欢唱歌跳舞。
Bọn trẻ thích ca hát nhảy múa.
她从小就会唱歌跳舞。
Cô ấy biết hát và nhảy từ nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây