Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
你好
nǐhǎo
你好
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
xin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
Chữ Hán你好
Phiên âmnǐhǎo
Nghĩaxin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
nǐ你hǎo好!hěn很gāo xìng高兴rèn shi认识nǐ你。
Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
lǎo shī老师,nǐ你hǎo好!
Em chào thầy/cô ạ!
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc