Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Bài tập tổng hợp – Luyện tập

40 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Điền từ📚 Từ vựng

他_____我的汉语老师。

2Chọn nghĩa📚 Từ vựng
汉语

Nghĩa của từ '汉语' (Hànyǔ) là gì?

3Chọn nghĩa📚 Từ vựng
我们

Nghĩa của từ '我们' (wǒmen) là gì?

4Chọn phiên âm📚 Từ vựng
名字

Phiên âm đúng của từ '名字' là gì?

5Chọn phiên âm📚 Từ vựng
是

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '是': sh___

6Chọn phiên âm📚 Từ vựng
叫

Phiên âm đúng của từ '叫' là gì?

7Chọn nghĩa📚 Từ vựng
她

Nghĩa của từ '她' (tā) là gì?

8Điền từ📚 Từ vựng

我的书_____?

9Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tạm biệt, hẹn gặp lại'?

10Chọn nghĩa📚 Từ vựng
学习

Nghĩa của từ '学习' (xuéxí) là gì?

11Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tên, tên gọi'?

12Điền từ📚 Từ vựng

书_____桌子上。

13Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'gì, cái gì, gì đó'?

14Chọn nghĩa📚 Từ vựng
是

Nghĩa của từ '是' (shì) là gì?

15Chọn nghĩa📚 Từ vựng
叫

Nghĩa của từ '叫' (jiào) là gì?

16Chọn phiên âm📚 Từ vựng
里

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '里': l___

17Chọn nghĩa📚 Từ vựng
好

Nghĩa của từ '好' (hǎo) là gì?

18Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đâu?, chứ? à? '?

19Chọn nghĩa📚 Từ vựng
吗

Nghĩa của từ '吗' (ma) là gì?

20Chọn phiên âm📚 Từ vựng
在

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '在': z___

21Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hôm nay'?

22Chọn phiên âm📚 Từ vựng
一起

Phiên âm đúng của từ '一起' là gì?

23Chọn phiên âm📚 Từ vựng
呢

Phiên âm đúng của từ '呢' là gì?

24Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'trường học'?

25Chọn nghĩa📚 Từ vựng
高兴

Nghĩa của từ '高兴' (gāoxìng) là gì?

26Chọn nghĩa📚 Từ vựng
一

Nghĩa của từ '一' (yī) là gì?

27Chọn nghĩa📚 Từ vựng
学生

Nghĩa của từ '学生' (xuésheng) là gì?

28Chọn phiên âm📚 Từ vựng
我们

Phiên âm đúng của từ '我们' là gì?

29Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đến, tới, lại đây'?

30Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cũng, cũng vậy'?

31Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'học sinh, sinh viên'?

32Chọn nghĩa📚 Từ vựng
个

Nghĩa của từ '个' (gè) là gì?

33Chọn nghĩa📚 Từ vựng
名字

Nghĩa của từ '名字' (míngzi) là gì?

34Điền từ📚 Từ vựng

他是我的_____。

35Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'lớp, lớp học'?

36Chọn nghĩa📚 Từ vựng
一起

Nghĩa của từ '一起' (yīqǐ) là gì?

37Chọn phiên âm📚 Từ vựng
了

Phiên âm đúng của từ '了' là gì?

38Chọn phiên âm📚 Từ vựng
班

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '班': b___

39Chọn nghĩa📚 Từ vựng
班

Nghĩa của từ '班' (bān) là gì?

40Chọn chữ Hán📚 Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'vui mừng; vui vẻ; hạnh phúc'?