1Điền từ📚 Từ vựng
他_____我的汉语老师。
2Chọn nghĩa📚 Từ vựng
汉语
Nghĩa của từ '汉语' (Hànyǔ) là gì?
3Chọn nghĩa📚 Từ vựng
我们
Nghĩa của từ '我们' (wǒmen) là gì?
4Chọn phiên âm📚 Từ vựng
名字
Phiên âm đúng của từ '名字' là gì?
5Chọn phiên âm📚 Từ vựng
是
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '是': sh___
6Chọn phiên âm📚 Từ vựng
叫
Phiên âm đúng của từ '叫' là gì?
7Chọn nghĩa📚 Từ vựng
她
Nghĩa của từ '她' (tā) là gì?
8Điền từ📚 Từ vựng
我的书_____?
9Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tạm biệt, hẹn gặp lại'?
10Chọn nghĩa📚 Từ vựng
学习
Nghĩa của từ '学习' (xuéxí) là gì?
11Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tên, tên gọi'?
12Điền từ📚 Từ vựng
书_____桌子上。
13Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'gì, cái gì, gì đó'?
14Chọn nghĩa📚 Từ vựng
是
Nghĩa của từ '是' (shì) là gì?
15Chọn nghĩa📚 Từ vựng
叫
Nghĩa của từ '叫' (jiào) là gì?
16Chọn phiên âm📚 Từ vựng
里
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '里': l___
17Chọn nghĩa📚 Từ vựng
好
Nghĩa của từ '好' (hǎo) là gì?
18Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đâu?, chứ? à? '?
19Chọn nghĩa📚 Từ vựng
吗
Nghĩa của từ '吗' (ma) là gì?
20Chọn phiên âm📚 Từ vựng
在
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '在': z___
21Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hôm nay'?
22Chọn phiên âm📚 Từ vựng
一起
Phiên âm đúng của từ '一起' là gì?
23Chọn phiên âm📚 Từ vựng
呢
Phiên âm đúng của từ '呢' là gì?
24Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'trường học'?
25Chọn nghĩa📚 Từ vựng
高兴
Nghĩa của từ '高兴' (gāoxìng) là gì?
26Chọn nghĩa📚 Từ vựng
一
Nghĩa của từ '一' (yī) là gì?
27Chọn nghĩa📚 Từ vựng
学生
Nghĩa của từ '学生' (xuésheng) là gì?
28Chọn phiên âm📚 Từ vựng
我们
Phiên âm đúng của từ '我们' là gì?
29Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đến, tới, lại đây'?
30Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cũng, cũng vậy'?
31Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'học sinh, sinh viên'?
32Chọn nghĩa📚 Từ vựng
个
Nghĩa của từ '个' (gè) là gì?
33Chọn nghĩa📚 Từ vựng
名字
Nghĩa của từ '名字' (míngzi) là gì?
34Điền từ📚 Từ vựng
他是我的_____。
35Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'lớp, lớp học'?
36Chọn nghĩa📚 Từ vựng
一起
Nghĩa của từ '一起' (yīqǐ) là gì?
37Chọn phiên âm📚 Từ vựng
了
Phiên âm đúng của từ '了' là gì?
38Chọn phiên âm📚 Từ vựng
班
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '班': b___
39Chọn nghĩa📚 Từ vựng
班
Nghĩa của từ '班' (bān) là gì?
40Chọn chữ Hán📚 Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'vui mừng; vui vẻ; hạnh phúc'?