1
A 是 B
giới thiệu người hoặc thân phận.
Cấu trúcChủ ngữ + 是 + Danh từ
Ví dụ
我是学生。
Tôi là học sinh.
他是我朋友。
Anh ấy là bạn của tôi.
这是汉语书。
Đây là sách tiếng Trung.
那是我姐姐。
Kia là chị gái của tôi.
他们是医生。
Họ là bác sĩ.
我是中国学生。
Tôi là học sinh Trung Quốc.
giới thiệu người hoặc thân phận.
hỏi đúng hoặc sai.
hỏi tiếp "còn ... thì sao?".
giới thiệu tên.
miêu tả trạng thái đơn giản.