0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
Nghĩa của từ '点' là gì?
2Từ vựng
你有_____吗?
3Từ vựng
他的朋友很_____。
4Từ vựng
Pinyin đúng của từ '弟弟' là gì?
5Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '多' là gì?
6Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '中午': ___wǔ
7Từ vựng
我明天去开_____。
8Từ vựng
我学_____了开汽车。
9Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hơn, nhiều hơn'?
10Từ vựng
他是一个很_____的演员。
11Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'có thể, biết'?
12Từ vựng
Nghĩa của từ '时间' là gì?
13Từ vựng
我想_____米饭。
14Từ vựng
我今天开_____。
15Từ vựng
我想_____十二点去吃饭。
16Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '太': t___
17Từ vựng
Nghĩa của từ '有名' là gì?
18Từ vựng
现在几_____了?
19Từ vựng
这条路比较复杂,你一定要_____拐弯的地方有一座红色的房子。
20Từ vựng
Pinyin đúng của từ '从' là gì?
21Từ vựng
我_____写汉字。
22Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'phía tây'?
23Từ vựng
他_____北京来。
24Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'quá, lắm, cực'?
25Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'chữ, từ'?
26Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '点': d___
27Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '记住': ___zhù
28Từ vựng
学校_____有很多学生。
29Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'từ'?
30Từ vựng
Nghĩa của từ '会' là gì?
31Từ vựng
Nghĩa của từ '吃' là gì?
32Từ vựng
Nghĩa của từ '记住' là gì?
33Từ vựng
我_____说一点儿汉语。
34Từ vựng
Nghĩa của từ '多' là gì?
35Từ vựng
Nghĩa của từ '西' là gì?
36Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '楼上': Lóu___
37Từ vựng
这个字_____难了,我不会写。
38Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nhớ'?
39Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '里': l___
40Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'thời gian'?
Đã trả lời: 0/40 câu