Hi HSK
Học Tiếng Trung
Phòng Luyện Nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
HSK 1
Bài 1: HSK1 - Bai 1
Nối từ
Nối từ — HSK1 - Bai 1
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/3
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
记住
jìzhù
西
xī
吃
chī
会
huì / kuài
从
cóng / zōng
弟弟
dìdi
Nghĩa tiếng Việt
ăn, uống (thuốc).
nhớ kỹ, ghi nhớ, thuộc lòng (kết quả của việc học thuộc hoặc dặn dò).
biết, biết cách (kỹ năng có được do học tập/rèn luyện).
từ (chỉ điểm xuất phát về thời gian, địa điểm, sự phát triển...).
phía Tây, hướng Tây, phương Tây.
em trai (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).