015 còn lại
记住
jìzhù

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
nhớ kỹ, ghi nhớ, thuộc lòng (kết quả của việc học thuộc hoặc dặn dò).
Chữ Hán记住
Phiên âmjìzhù
Nghĩanhớ kỹ, ghi nhớ, thuộc lòng (kết quả của việc học thuộc hoặc dặn dò).
nǐ你jì记zhù住wǒ我de的huà话le了ma吗?
Bạn đã nhớ kỹ lời tôi nói chưa?
zhè gè这个dān单cí词tài太nán难le了,wǒ我jì记bù不zhù住。
Từ vựng này khó quá, tôi không tài nào nhớ nổi (không thuộc được).
Nhấn để lật lại
Space lật thẻ · 1 chưa thuộc · 4 đã thuộc