Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/24 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

我想_____十二点去吃饭。

2Từ vựng

这个字_____难了,我不会写。

3Từ vựng

我不认识这个_____。

4Từ vựng

我想_____米饭。

5Từ vựng

我_____写汉字。

6Từ vựng

他的朋友很_____。

7Từ vựng

现在几_____了?

8Từ vựng

学校_____有很多学生。

9Từ vựng

他_____北京来。

10Từ vựng

我有一个_____。

11Từ vựng

太阳从_____边落下。

12Từ vựng

他是一个很_____的演员。

13Từ vựng

你有_____吗?

14Từ vựng

这条路比较复杂,你一定要_____拐弯的地方有一座红色的房子。

15Từ vựng

我们公司的办公室在四楼,经理的办公室在_____的五楼。

16Từ vựng

我学_____了开汽车。

17Từ vựng

我不太_____写这个字。

18Từ vựng

我明天去开_____。

19Từ vựng

我_____开汽车。

20Từ vựng

我_____说中文。

21Từ vựng

我今天开_____。

22Từ vựng

我_____说一点中文。

23Từ vựng

我_____说一点儿汉语。

24Từ vựng

我_____说一点儿中文。

Đã trả lời: 0/24 câu