Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

Nghĩa của từ '快要' là gì?

2Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'phần lớn'?

3Từ vựng

昨天下午,我_____了面试通过的电话,感到非常兴奋。

4Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'ngày nắng'?

5Từ vựng

Pinyin đúng của từ '晴天' là gì?

6Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'sắp, sắp sửa'?

7Từ vựng

买票的人很多,需要_____。

8Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hành vi, hành động'?

9Từ vựng

他从小就跟着父亲_____太极拳,现在身体非常健康结实。

10Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'một nghìn, nghìn'?

11Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '千' là gì?

12Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cho thuê'?

13Từ vựng

那是一只小_____。

14Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '猫' là gì?

15Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'phim'?

16Từ vựng

Nghĩa của từ '大部分' là gì?

17Từ vựng

Nghĩa của từ '千' là gì?

18Từ vựng

我们班_____同学都来自南方,所以不太适应北方干燥的气候。

19Từ vựng

Pinyin đúng của từ '猫' là gì?

20Từ vựng

_____外面突然刮起了大风,把窗户吹得啪啪作响。

21Từ vựng

Nghĩa của từ '排队' là gì?

22Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '练': l___

23Từ vựng

Pinyin đúng của từ '行为' là gì?

24Từ vựng

火车马上就要开了,我们_____走吧,别迟到了。

25Từ vựng

Nghĩa của từ '出租' là gì?

26Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Xếp hàng'?

27Từ vựng

Pinyin đúng của từ '大部分' là gì?

28Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'nhanh lên'?

29Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'thiểu số, số ít'?

30Từ vựng

Pinyin đúng của từ '快点儿' là gì?

31Từ vựng

Nghĩa của từ '行为' là gì?

32Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'nhận được'?

33Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '接到': Jiē___

34Từ vựng

中国是一个多民族国家,除了汉族,还有很多_____民族。

35Từ vựng

Nghĩa của từ '晴天' là gì?

36Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tập, tập luyện'?

37Từ vựng

Pinyin đúng của từ '快要' là gì?

38Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '面' là gì?

39Từ vựng

Nghĩa của từ '猫' là gì?

40Từ vựng

Nghĩa của từ '接到' là gì?

Đã trả lời: 0/40 câu