Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — HSK2 - Bai 2

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
夜里Vào ban đêmyèlǐ—
2
—nhanh lênkuài diǎnr—
3
排队xếp hàng, đứng vào hàng.páiduì—
4
猫con mèo.māo—
5
少数thiểu số, số ít, một số ít (trái nghĩa với Đa số).shǎoshù—
6
行为hành vi, cử chỉ, cách cư xử, hành động.xíngwéi—
7
—phimyǐngpiàn—
8
—phần lớndàbùfen—
9
—mìmiàn—
10
千nghìn, ngàn, thiên (1000).qiān—
11
出租Cho thuêchūzū—
12
晴天ngày nắngqíngtiān—
13
快要sắp, sắp sửakuàiyào—
14
练luyện, tập, rèn luyện (lặp đi lặp lại để thành thục).liàn—
15
—nhận đượcjiēdào—
Đã kiểm tra 0/15 từ