DANH TỪ / TÍNH TỪ
thiểu số, số ít, một số ít (trái nghĩa với Đa số).
少数服从多数。
Thiểu số phục tùng đa số (Nguyên tắc bầu cử/quyết định).
DANH TỪ
hành vi, cử chỉ, cách cư xử, hành động.
你要对自己的行为负责。
Bạn phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
SỐ TỪ
nghìn, ngàn, thiên (1000).
这个手机三千块钱。
Cái điện thoại này ba nghìn tệ.
TÍNH TỪ / TIỀN TỐ
rất nhiều, ngàn vạn (chỉ số lượng cực lớn).
千方百计。
Trăm phương ngàn kế (Dùng đủ mọi cách).
ĐỘNG TỪ
luyện, tập, rèn luyện (lặp đi lặp lại để thành thục).
我每天早上都练太极拳。
Sáng nào tôi cũng tập Thái Cực Quyền.









