Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
HSK 2
Bài 2: HSK2 - Bai 2
Nối từ
Nối từ — HSK2 - Bai 2
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/3
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
夜里
yèlǐ
快点儿
kuài diǎnr
排队
páiduì
猫
māo
少数
shǎoshù
行为
xíngwéi
Nghĩa tiếng Việt
xếp hàng, đứng vào hàng.
Vào ban đêm
con mèo.
thiểu số, số ít, một số ít (trái nghĩa với Đa số).
nhanh lên
hành vi, cử chỉ, cách cư xử, hành động.