坐在第三排
zuò zài dì sān pái
Ngồi ở hàng thứ ba
Hán việt: toạ tại đệ tam bài
HSK1
Cụm từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Ngồi ở hàng thứ ba
Ví dụ (3)
huānzuòzàisānpáitīng
Tôi thích ngồi ở hàng thứ ba nghe giảng.
zuòzàisānpáikàochuāngdewèi zhì
Cô ấy ngồi ở hàng thứ ba gần cửa sổ.
qǐngràngxué shēngzuòzàisānpái
Vui lòng để học sinh ngồi ở hàng thứ ba.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây