无理取闹
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "无理取闹" (wúlǐqǔnào) nghĩa là "vô lý gây sự", ghép bởi: 无 (wú): không có + 理 (lǐ): Chú ý đến + 取 (qǔ): lấy + 闹 (nào): làm ồn.
Thành phần cấu tạo
无理取闹
vô lý gây sự
无
王
里
耳
又
门
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vô lý gây sự, gây chuyện vô cớ, làm mình làm mẩy, quấy nhiễu vô lý.
Ví dụ (8)
你别在这儿无理取闹了,快回家吧。
Bạn đừng có ở đây gây sự vô lý nữa, mau về nhà đi.
这明明是你的错,不要无理取闹。
Đây rõ ràng là lỗi của bạn, đừng có gây chuyện vô cớ.
对待无理取闹的顾客,我们要保持冷静。
Đối với những khách hàng gây sự vô lý, chúng ta phải giữ bình tĩnh.
她只是心情不好,不是故意无理取闹。
Cô ấy chỉ là tâm trạng không tốt, không phải cố ý làm mình làm mẩy.
他喝醉了,开始在大街上无理取闹。
Anh ta say rồi, bắt đầu gây rối vô cớ ở trên đường lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây