Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
狭小
xiáxiǎo
chật hẹp, nhỏ bé
Hán việt: hiệp tiểu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "狭小" (xiáxiǎo) mang nghĩa "chật hẹp, nhỏ bé", kết hợp bởi 狭 (xiá - hiệp): "hẹp" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狭: Con thú nhỏ (犭) bị kẹp chặt (夹) giữa hai vách núi đá không còn lối xoay xở, gợi lên không gian chật chội, chật hẹp (狭). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).

Thành phần cấu tạo

狭小
xiáxiǎo
chật hẹp, nhỏ bé
狭
xiá • hiệp
hẹp
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
夹
Giáp (biến thể giản thể)
Kẹp / âm đọc (bên phải)
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chật hẹp, nhỏ bé
Ví dụ (5)
tā他de的fángjiān房间hěn很xiáxiǎo狭小,zhǐ只néng能fàngxià放下yì一zhāng张chuáng床。
Căn phòng của anh ấy rất chật hẹp, chỉ có thể đặt vừa một chiếc giường.
His room is very small, with only enough space for a bed.
zài在zhè这gè个xiáxiǎo狭小de的kōngjiān空间lǐ里,dàjiā大家dōu都juéde觉得hūxī呼吸kùnnán困难。
Trong không gian nhỏ hẹp này, mọi người đều cảm thấy khó thở.
In this cramped space, everyone felt short of breath.
tā他de的shēnghuó生活quānzi圈子tài太xiáxiǎo狭小le了,hěn很shǎo少rènshi认识xīn新péngyou朋友。
Vòng tròn cuộc sống của anh ấy quá nhỏ bé, rất ít khi quen biết bạn bè mới.
His social circle is too narrow, and he rarely meets new friends.
qìchē汽车wúfǎ无法tōngguò通过zhè这tiáo条xiáxiǎo狭小de的jiēdào街道。
Ô tô không thể đi qua con phố chật hẹp này.
Cars cannot pass through this narrow street.
wǒmen我们bù不néng能yǎnguāng眼光xiáxiǎo狭小,yào要kàndào看到wèilái未来de的fāzhǎn发展。
Chúng ta không thể có tầm nhìn chật hẹp, mà phải nhìn thấy sự phát triển trong tương lai.
We must not be narrow-minded; we need to see future developments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây