狭长
—
Gợi nhớ
Từ "狭长" (xiá cháng) mang nghĩa "dài và hẹp", kết hợp bởi 狭 (xiá - hiệp): "hẹp" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狭: Con thú nhỏ (犭) bị kẹp chặt (夹) giữa hai vách núi đá không còn lối xoay xở, gợi lên không gian chật chội, chật hẹp (狭). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狭长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:dài và hẹp
Ví dụ (3)
走廊是一个狭长的通道。
Hành lang là một lối đi hẹp và dài.
The corridor is a long and narrow passage.
这个国家的国土形状十分狭长。
Hình dáng lãnh thổ của quốc gia này vô cùng dài và hẹp.
The territory of this country has a very long and narrow shape.
房间里有一张狭长的会议桌。
Trong phòng có một chiếc bàn họp dài và hẹp.
There is a long, narrow conference table in the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây