雪上加霜
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "雪上加霜" (xuěshàngjiāshuāng) nghĩa là "Họa vô đơn chí, đã tệ lại càng tệ", ghép bởi: 雪 (xuě): tuyết + 上 (shàng): lên + 加 (jiā): Thêm vào + 霜 (shuāng): Sương giá.
Thành phần cấu tạo
雪上加霜
Họa vô đơn chí, đã tệ lại càng tệ
雨
彐
一
卜
力
口
Hình ảnh:

Phân tích từ 雪上加霜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tuyết lại thêm sương, họa vô đơn chí, khó khăn chồng chất, đổ thêm dầu vào lửa (nghĩa làm tình hình tệ hơn).
Ví dụ (8)
失业加上生病,对他来说真是雪上加霜。
Thất nghiệp cộng thêm ốm đau, đối với anh ấy đúng là họa vô đơn chí (tuyết lại thêm sương).
本来生意就不好,房东还要涨房租,简直是雪上加霜。
Vốn dĩ buôn bán đã không tốt, chủ nhà còn đòi tăng tiền thuê, quả thực là khó khăn chồng chất.
这个坏消息让本已糟糕的情况雪上加霜。
Tin xấu này làm cho tình hình vốn đã tồi tệ lại càng thêm thê thảm.
请不要再给他们雪上加霜了,帮帮他们吧。
Xin đừng làm khổ họ thêm nữa (thêm sương trên tuyết), hãy giúp họ đi.
这次意外事故使陷入困境的公司雪上加霜。
Tai nạn bất ngờ lần này khiến công ty đang lâm vào cảnh khốn cùng càng thêm điêu đứng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây