气象
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "气象" (qìxiàng) mang nghĩa "khí tượng", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 象 (xiàng - tượng): "con voi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 气象
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khí tượng, thời tiết, quang cảnh, diện mạo (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
请关注今晚的气象预报。
Hãy chú ý theo dõi bản tin dự báo khí tượng (thời tiết) tối nay.
Please pay attention to tonight's weather forecast.
这颗气象卫星将用于监测台风。
Vệ tinh khí tượng này sẽ được dùng để giám sát bão.
This meteorological satellite will be used to monitor typhoons.
我们要做好应对极端气象灾害的准备。
Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng để ứng phó với các thảm họa khí tượng cực đoan.
We must be well prepared to deal with extreme meteorological disasters.
改革开放带来了勃勃生机的新气象。
Cải cách mở cửa đã mang lại diện mạo mới tràn đầy sức sống.
Reform and opening up brought a vibrant new atmosphere.
他在大学里攻读气象学专业。
Anh ấy theo học chuyên ngành khí tượng học ở đại học.
He majored in meteorology at university.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây