气象预报
—
Gợi nhớ
Từ "气象预报" (qìxiàng yùbào) mang nghĩa "Dự báo thời tiết khí tượng", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 象 (xiàng - tượng): "con voi" + 预 (yù - dự): "trước" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象). • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
气象预报
Dự báo thời tiết khí tượng
气
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
象
⺈
Bộ Đao (nằm)
Con dao, sừng (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (ở giữa)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) (phía dưới)
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
报
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)
Phân tích từ 气象预报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dự báo thời tiết khí tượng
Ví dụ (3)
依据最新的气象预报,未来三天内该省将迎来大范围强降雨。
Căn cứ vào dự báo thời tiết khí tượng mới nhất, trong ba ngày tới tỉnh này sẽ đón nhận đợt mưa lớn diện rộng.
According to the latest weather forecast, the province will experience widespread heavy rainfall over the next three days.
农民们每天收听气象预报,以便合理安排播种和收割时间。
Nông dân hàng ngày nghe dự báo thời tiết khí tượng để sắp xếp hợp lý thời gian gieo hạt và thu hoạch.
Farmers listen to the weather forecast every day to reasonably schedule planting and harvesting times.
精确的气象预报能够为防汛工作争取到宝贵的准备时间。
Dự báo khí tượng chính xác có thể giành được thời gian chuẩn bị quý báu cho công tác phòng chống lũ lụt.
Accurate weather forecasts can buy valuable preparation time for flood control efforts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây