千方百计
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "千方百计" (qiānfāngbǎijì) nghĩa là "trăm phương nghìn kế, tìm mọi cách", ghép bởi: 千 (qiān): một nghìn + 方 (fāng): Vuông + 百 (bǎi): một trăm + 计 (jì): Kế hoạch.
Thành phần cấu tạo
千方百计
trăm phương nghìn kế, tìm mọi cách
丿
十
方
一
白
讠
Hình ảnh:

Phân tích từ 千方百计
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (adverb)
Nghĩa:trăm phương ngàn kế, tìm mọi cách, bằng mọi giá, dùng đủ mọi phương kế.
Ví dụ (8)
医生千方百计地抢救这位重病患者。
Bác sĩ đã tìm mọi cách để cấp cứu cho bệnh nhân nặng này.
这对父母千方百计地为孩子创造好的学习环境。
Cặp cha mẹ này tìm đủ mọi cách để tạo môi trường học tập tốt cho con cái.
为了克服资金短缺的困难,他们千方百计地筹款。
Để khắc phục khó khăn thiếu vốn, họ đã tìm trăm phương ngàn kế để gây quỹ.
敌人千方百计地想破坏我们的计划。
Kẻ địch tìm mọi thủ đoạn (trăm phương ngàn kế) hòng phá hoại kế hoạch của chúng ta.
他千方百计地打听那个女孩的消息。
Anh ấy tìm đủ mọi cách để dò hỏi tin tức về cô gái đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây