Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
腐朽
fǔxiǔ
mục nát, hủ bại, suy đồi, cũ nát (thường dùng cho gỗ, chế độ, tư tưởng).
Hán việt: hủ hủ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "腐朽" (fǔxiǔ) mang nghĩa "mục nát", kết hợp bởi 腐 (fǔ - hủ): "Thối rữa" + 朽 (xiǔ - hủ): "mục nát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腐: Miếng thịt sống (肉) cất giữ lâu ngày trong kho phủ (府) dưới mái hiên (广) không thông thoáng sẽ bị ôi thiu, nghĩa là mục nát, hủ bại (腐). • Chữ 朽: Thân cây gỗ già (木) bị gió sương làm cong vênh mục ruỗng (丂) theo năm tháng, nghĩa là gỗ mục nát, suy tàn (朽).

Thành phần cấu tạo

腐朽
fǔxiǔ
mục nát
腐
fǔ • hủ
Thối rữa
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
付
Phó
Trả / âm đọc (phía trên)
肉
Bộ Nhục
Thịt, cơ thể (phía dưới)
朽
xiǔ • hủ
mục nát
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
丂
Khảo
Cong / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:mục nát, hủ bại, suy đồi, cũ nát (thường dùng cho gỗ, chế độ, tư tưởng).
Ví dụ (5)
zhè这gēn根mùtou木头yǐjīng已经wánquán完全fǔxiǔ腐朽le了,bù不néng能yònglái用来gài盖fángzi房子。
Thanh gỗ này đã hoàn toàn mục nát rồi, không thể dùng để dựng nhà.
This piece of wood has completely decayed and can't be used to build a house.
nà那gè个fǔxiǔ腐朽de的fēngjiànwángcháo封建王朝zhōngyú终于mièwáng灭亡le了。
Triều đại phong kiến mục nát đó cuối cùng cũng đã diệt vong.
That decaying feudal dynasty finally perished.
wǒmen我们yào要pāoqì抛弃nàxiē那些fǔxiǔ腐朽de的shēnghuó生活fāngshì方式。
Chúng ta phải vứt bỏ những lối sống đồi trụy (mục nát) đó.
We must cast aside those rotten ways of life.
shénqí神奇de的dàzìrán大自然néng能huà化fǔxiǔ腐朽wèi为shénqí神奇。
Thiên nhiên kỳ diệu có thể biến những thứ mục nát thành điều thần kỳ (tái sinh).
Nature has a miraculous power to turn decay into wonder.
zhè这dòng栋lǎo老fángzi房子sànfà散发zhe着yì一zhǒng种fǔxiǔ腐朽de的qìxī气息。
Căn nhà cũ này tỏa ra một thứ mùi vị của sự mục nát (cũ kỹ, già cỗi).
This old house gives off an air of decay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây