岗位轮换
—
Gợi nhớ
Từ "岗位轮换" (Gǎngwèi lúnhuàn) mang nghĩa "Luân chuyển công việc", kết hợp bởi 岗 (gǎng - cương): "vị trí trực" + 位 (wèi - vị): "vị" + 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 换 (huàn - hoán): "đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岗: Trên ngọn núi cao (山) căng tấm lưới bảo vệ (冈) tạo thành sườn đồi thấp và vị trí trạm gác canh phòng (岗). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位). • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换).
Thành phần cấu tạo
岗位轮换
Luân chuyển công việc
Phân tích từ 岗位轮换
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Luân chuyển công việc
Ví dụ (3)
公司鼓励年轻员工参加岗位轮换。
Công ty khuyến khích nhân viên trẻ tham gia luân chuyển công việc.
The company encourages young employees to participate in job rotation.
岗位轮换可以让员工了解不同部门的流程。
Luân chuyển công việc có thể giúp nhân viên hiểu quy trình của các phòng ban khác nhau.
Job rotation allows employees to understand the processes of different departments.
她通过岗位轮换积累了丰富的项目经验。
Cô ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm dự án thông qua luân chuyển công việc.
She accumulated rich project experience through job rotation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây