举世瞩目
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 举世瞩目
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:cả thế giới chú ý, thu hút sự quan tâm của toàn thế giới, nổi tiếng khắp thế giới.
Ví dụ (8)
中国的经济发展取得了举世瞩目的成就。
Sự phát triển kinh tế của Trung Quốc đã đạt được những thành tựu khiến cả thế giới chú ý.
这是一项举世瞩目的伟大工程。
Đây là một công trình vĩ đại thu hút sự quan tâm của toàn thế giới.
北京奥运会的开幕式是一场举世瞩目的盛典。
Lễ khai mạc Olympic Bắc Kinh là một buổi lễ long trọng được cả thế giới dõi theo.
科学家们的这一发现成为了举世瞩目的焦点。
Phát hiện này của các nhà khoa học đã trở thành tiêu điểm chú ý của toàn thế giới.
虽然这只是一个小小的实验室,但却诞生了举世瞩目的成果。
Tuy đây chỉ là một phòng thí nghiệm nhỏ bé, nhưng lại cho ra đời những thành quả khiến thế giới kinh ngạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây