举足轻重
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "举足轻重" (jǔzú qīngzhòng) nghĩa là "rất quan trọng", ghép bởi: 举 (jǔ): giơ lên + 足 (zú): Chân + 轻 (qīng): nhẹ + 重 (zhòng / chóng): nặng.
Thành phần cấu tạo
举足轻重
rất quan trọng
举
足
车
圣
千
里
Hình ảnh:

Phân tích từ 举足轻重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:giữ vai trò quan trọng, đóng vai trò then chốt, có ảnh hưởng lớn, có sức nặng (địa vị).
Ví dụ (8)
他在这个项目中扮演着举足轻重的角色。
Anh ấy đóng vai trò then chốt (vô cùng quan trọng) trong dự án này.
银行业在国民经济中处于举足轻重的地位。
Ngành ngân hàng giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế quốc dân.
作为一个大国,它在地区事务中发挥着举足轻重的作用。
Là một nước lớn, quốc gia này phát huy tác dụng mang tính quyết định trong các vấn đề khu vực.
这位专家的意见对最后的决策有着举足轻重的影响。
Ý kiến của vị chuyên gia này có ảnh hưởng mang tính quyết định đối với sách lược cuối cùng.
环境保护对于人类的未来是举足轻重的。
Bảo vệ môi trường là vấn đề sống còn (then chốt) đối với tương lai nhân loại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây