空前绝后
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "空前绝后" (kōngqiánjuéhòu) nghĩa là "chưa từng có", ghép bởi: 空 (kōng / kòng): trống + 前 (qián): trước + 绝 (jué): cắt đứt + 后 (hòu): sau.
Thành phần cấu tạo
空前绝后
chưa từng có
穴
工
丷
月
刂
纟
Hình ảnh:

Phân tích từ 空前绝后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vô tiền khoáng hậu, có một không hai, chưa từng có.
Ví dụ (8)
这是一次空前绝后的盛会。
Đây là một ngày hội long trọng vô tiền khoáng hậu (chưa từng có).
他在艺术上的成就是空前绝后的。
Thành tựu nghệ thuật của ông ấy là có một không hai.
这种场面真是空前绝后,令人叹为观止。
Cảnh tượng này quả thực là vô tiền khoáng hậu, khiến người ta phải thốt lên kinh ngạc.
虽不敢说是空前绝后,但也是十分罕见的。
Tuy không dám nói là vô tiền khoáng hậu, nhưng cũng là vô cùng hiếm thấy.
这是一个空前绝后的创举。
Đây là một sáng kiến vĩ đại chưa từng có.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây