西班牙文
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "西班牙文" (Xībānyáwén) nghĩa là "ngôn ngữ Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha", ghép bởi: 西 (xī): phía tây + 班 (bān): lớp + 牙 (yá): Răng + 文 (wén): ngôn ngữ.
Thành phần cấu tạo
西班牙文
ngôn ngữ Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha
西
王
刂
牙
文
Hình ảnh:

Phân tích từ 西班牙文
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng Tây Ban Nha.
Ví dụ (8)
她在学习西班牙文。
Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.
西班牙文是世界上使用人数很多的语言。
Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ có rất nhiều người sử dụng trên thế giới.
你会读西班牙文吗?
Bạn có biết đọc tiếng Tây Ban Nha không?
这是一部西班牙文电影。
Đây là một bộ phim tiếng Tây Ban Nha.
我想找一位西班牙文老师。
Tôi muốn tìm một giáo viên tiếng Tây Ban Nha.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây