Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
西班牙文
Xībānyáwén
tiếng Tây Ban Nha.
Hán việt: tây ban nha văn
HSK 2
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "西班牙文" (Xībānyáwén) nghĩa là "ngôn ngữ Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha", ghép bởi: 西 (xī): phía tây + 班 (bān): lớp + 牙 (yá): Răng + 文 (wén): ngôn ngữ.

Thành phần cấu tạo

西班牙文
Xībānyáwén
ngôn ngữ Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha
西
王
刂
牙
文

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiếng Tây Ban Nha.
Ví dụ (8)
tā她zài在xué xí学习xī西bān班yá牙wén文。
Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.
xī西bān班yá牙wén文shì是shì jiè世界shàng上shǐ yòng使用rén人shù数hěn很duō多de的yǔ yán语言。
Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ có rất nhiều người sử dụng trên thế giới.
nǐ你huì会dú读xī西bān班yá牙wén文ma吗?
Bạn có biết đọc tiếng Tây Ban Nha không?
zhè这shì是yī一bù部xī西bān班yá牙wén文diàn yǐng电影。
Đây là một bộ phim tiếng Tây Ban Nha.
wǒ我xiǎng想zhǎo找yī一wèi位xī西bān班yá牙wén文lǎo shī老师。
Tôi muốn tìm một giáo viên tiếng Tây Ban Nha.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây