错觉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "错觉" (cuòjué) mang nghĩa "cảm giác sai, ảo giác", kết hợp bởi 错 (cuò - thác): "sai" + 觉 (jué / jiào - giác): "cảm thấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 觉: Dưới mái nhà tri thức (冖), con người mở to đôi mắt nhìn nhận (见) thế giới xung quanh để chợt bừng tỉnh cảm thấy, nhận ra (觉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 错觉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảm giác sai, ảo giác
Ví dụ (5)
有时候我会产生一种他喜欢我的错觉。
Đôi khi tôi sinh ra một loại ảo giác rằng anh ấy thích tôi.
Sometimes I get the illusion that he likes me.
沙漠里的海市蜃楼是一种视觉错觉。
Ảo ảnh trong sa mạc là một loại ảo giác thị giác.
A mirage in the desert is a visual illusion.
不要让成功给你带来不再需要努力的错觉。
Đừng để thành công mang lại cho bạn nhận thức sai lầm rằng không cần phải nỗ lực nữa.
Don't let success give you the illusion that you no longer need to work hard.
快乐的时候时间似乎过得更快,但这只是一种错觉。
Khi vui vẻ, thời gian dường như trôi qua nhanh hơn, nhưng đó chỉ là một ảo giác.
Time seems to pass more quickly when you're happy, but that's just an illusion.
这只是一种错觉,你不要太当真了。
Đây chỉ là một nhận thức sai lầm, bạn đừng quá coi trọng.
It's just an illusion, so don't take it too seriously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây