耳目一新
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "耳目一新" (ěrmù-yīxīn) nghĩa là "mới mẻ, khiến người ta thấy mới lạ", ghép bởi: 耳 (ěr): tai + 目 (mù): mắt + 一 (yī): số một + 新 (xīn): mới.
Thành phần cấu tạo
耳目一新
mới mẻ, khiến người ta thấy mới lạ
耳
目
一
亲
斤
Hình ảnh:

Phân tích từ 耳目一新
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mới mẻ, khiến người ta thấy mới lạ
Ví dụ (10)
这部电影的特效让人耳目一新。
Kỹ xảo của bộ phim này khiến người ta cảm thấy mới lạ và thú vị.
他的演讲观点独特,令人耳目一新。
Quan điểm bài diễn thuyết của anh ấy rất độc đáo, làm cho người nghe cảm thấy vô cùng mới mẻ.
这个创新的设计让所有人耳目一新。
Thiết kế sáng tạo này khiến tất cả mọi người đều cảm thấy mới lạ và ấn tượng.
房间经过重新布置,给人一种耳目一新的感觉。
Căn phòng sau khi được bài trí lại mang đến cho người ta một cảm giác hoàn toàn mới mẻ.
换了新发型后,她整个人让人耳目一新。
Sau khi đổi kiểu tóc mới, diện mạo của cô ấy khiến mọi người thấy mới lạ và thú vị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây