废寝忘食
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "废寝忘食" (fèiqǐn-wàngshí) nghĩa là "quên ăn quên ngủ (say mê công việc)", ghép bởi: 废 (fèi): Bãi bỏ + 寝 (qǐn): ngủ + 忘 (wàng): quên + 食 (shí): thức ăn.
Thành phần cấu tạo
废寝忘食
quên ăn quên ngủ (say mê công việc)
广
发
宀
丬
彐
冖
Hình ảnh:

Phân tích từ 废寝忘食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:quên ăn quên ngủ (say mê công việc)
Ví dụ (10)
为了准备高考,他每天都废寝忘食地学习。
Để chuẩn bị cho kỳ thi đại học, mỗi ngày cậu ấy đều học hành quên ăn quên ngủ.
科学家们废寝忘食地在实验室里做研究。
Các nhà khoa học đã nghiên cứu quên ăn quên ngủ trong phòng thí nghiệm.
这本小说太精彩了,让他看得废寝忘食。
Cuốn tiểu thuyết này quá hấp dẫn, khiến anh ấy đọc đến quên ăn quên ngủ.
哥哥最近迷上了编程,经常废寝忘食地坐在电脑前。
Anh trai dạo này đam mê lập trình, thường xuyên ngồi trước máy tính quên ăn quên ngủ.
为了按时完成这个项目,整个团队都废寝忘食地工作。
Để hoàn thành dự án này đúng hạn, toàn bộ nhóm đều làm việc quên ăn quên ngủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây