改邪归正
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "改邪归正" (gǎixié-guīzhèng) nghĩa là "bỏ điều xấu, quay về đường đúng", ghép bởi: 改 (gǎi): Thay đổi + 邪 (xié): xấu + 归 (guī): Trở về + 正 (zhèng): đang.
Thành phần cấu tạo
改邪归正
bỏ điều xấu, quay về đường đúng
己
攵
牙
阝
归
一
Hình ảnh:

Phân tích từ 改邪归正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:bỏ điều xấu, quay về đường đúng
Ví dụ (10)
出狱后,他决定改邪归正,重新做人。
Sau khi ra tù, anh ấy quyết định cải tà quy chính, làm lại cuộc đời.
只要你愿意改邪归正,大家都会原谅你的。
Chỉ cần bạn nguyện ý cải tà quy chính, mọi người đều sẽ tha thứ cho bạn.
警察耐心教育他,希望他能改邪归正。
Cảnh sát kiên nhẫn giáo dục anh ta, hy vọng anh ta có thể cải tà quy chính.
他终于认识到了自己的错误,决心改邪归正。
Cuối cùng anh ấy cũng nhận ra lỗi lầm của mình, quyết tâm cải tà quy chính.
在家人的劝导下,他改邪归正,找了一份正当的工作。
Dưới sự khuyên bảo của gia đình, anh ấy đã cải tà quy chính, tìm một công việc chính đáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây